Kaori Dict

くせ

kuse

N3

Âm Hán-Việt: PHÍCH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.thói quen xấu
  1. danh từ

    1.habit (usu. a bad one); tendency

  2. danh từ

    2.peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirk

  3. danh từ

    3.crease; wrinkle; curl; kink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.

    Tom doesn't like people who manipulate others.

  • He was cured of his bad habits.

  • It has become habit.

  • I know you saw that.

  • It became a habit.

  • I took to sleeping late in the morning.

  • He was cured of his drinking habit.

  • She tends to be late for school.

  • You are not our friend.

  • He has the habit of scratching his head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癖 (くせ) — thói quen xấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict