Kaori Dict

暮らし

くらし

kurashi

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.lối sống; cuộc sống; sinh kế
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.(way of) life; lifestyle; living; life circumstances; livelihood; day-to-day life

    usu. ぐらし as a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.

    We cannot live on 150000 yen a month.

  • Tôi nghe nói anh ta đã được trả tự do sau 5 năm sống ở tù.

    I hear he was released after five years in prison.

  • Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

    Can you imagine what our lives would be like without electricity?

  • Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.

    Nowadays more and more people prefer country life to city life.

  • May God show us a better life!

  • How is your life?

  • I would like to live in luxury.

  • My mother is well off.

  • They live from hand to mouth.

  • How is it with you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮らし (くらし) — lối sống; cuộc sống; sinh kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict