Kaori Dict

包み

つつみ

tsutsumi

N3

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.gói; bó; gói bọc
  1. danh từ

    1.bundle; package; parcel

  2. lượng từ

    2.counter for wrapped objects

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He held a package under his arm.

  • The peddler carried a big bundle on his back.

  • Please undo the package.

  • Don't eat the wrapper.

  • The package was delivered yesterday.

  • Help me lift the package.

  • He delivered the package to the orphanage.

  • We received a large parcel.

  • This package has been left here by him.

  • Just put those packages anywhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包み (つつみ) — gói; bó; gói bọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict