Kaori Dict

無し

なし

nashi

N3

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

enwithoutNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.without

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.unacceptable; not alright; unsatisfactory

  3. 'ku' adjective (archaic)cổ

    3.nonexistent; not being (there)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cẩn tắc vô áy náy.

    Well prepared means no worries.

  • Tôi đã không còn một xu dính túi.

    I'm cleaned out.

  • Tôi không thể sống thiếu em.

    I can't live without you.

  • Have you forgotten anything?

  • He is altogether a giant.

  • I did without heating all through the winter.

  • No pain, no gain.

  • Without your effort you cannot hope for success.

  • Tom was dismissed without notice.

  • I can sing this song without the text.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無し (なし) — without | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict