Kaori Dict

ただ

tada

N3

Âm Hán-Việt: CHỈ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.miễn phí; duy nhất; bình thường
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    1.ordinary; common; usual

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    2.free of charge; free

    esp. 只 if written with kanji

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    3.unaffected; as is; safe

    usu. as ~では...

  4. phó từthường viết bằng kana

    4.only; merely; just; simply

  5. liên từthường viết bằng kana

    5.but; however; nevertheless; except

    esp. 但 if written with kanji

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.

    I can but wait.

  • Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.

    I would hate to become just a housewife.

  • Đó không phải là dịch nguyên tự, mà đó chỉ đơn thuần là dịch sai.

    That isn't a literal translation, it's just plain wrong.

  • Tôi chỉ có thể đợi.

    All I can do is wait.

  • Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

    Are you just going to stand there all day?

  • Bọn tao chỉ đang chơi trò đuổi bắt mà thôi.

    We were just playing tag.

  • Đứa nào nói xấu cô ấy là không xong với tao đâu.

    I'd take anybody apart who dared to say a word against her.

  • Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.

    Jill is the only girl in our club.

  • "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."

    "May I help you?" "No, thank you. I'm just looking."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只 (ただ) — miễn phí; duy nhất; bình thường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict