只
ただ
tada
Âm Hán-Việt: CHỈ
Cách viết khác: 唯・徒・但 · Cách đọc khác: タダ
意味Nghĩa
- 1.miễn phí; duy nhất; bình thường
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana
1.ordinary; common; usual
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana
2.free of charge; free
esp. 只 if written with kanji
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana
3.unaffected; as is; safe
usu. as ~では...
- phó từthường viết bằng kana
4.only; merely; just; simply
- liên từthường viết bằng kana
5.but; however; nevertheless; except
esp. 但 if written with kanji
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 無視しとき。ただの噂でしょ。
Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.
Ignore it. It's only a rumor.
- 私にはただ待つことしかできない。
Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.
I can but wait.
- ただの主婦にはなりたくありません。
Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.
I would hate to become just a housewife.
- それは直訳じゃなくてただの誤訳だよ。
Đó không phải là dịch nguyên tự, mà đó chỉ đơn thuần là dịch sai.
That isn't a literal translation, it's just plain wrong.
- 私にできることは、ただ待つことだけ。
Tôi chỉ có thể đợi.
All I can do is wait.
- そこに一日中ただ立っているつもりかい?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
Are you just going to stand there all day?
- 俺たちはただ鬼ごっこをしてただけだよ。
Bọn tao chỉ đang chơi trò đuổi bắt mà thôi.
We were just playing tag.
- 彼女を悪く言う奴がいたらただじゃおかないぞ。
Đứa nào nói xấu cô ấy là không xong với tao đâu.
I'd take anybody apart who dared to say a word against her.
- ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。
Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.
Jill is the only girl in our club.
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」
"Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."
"May I help you?" "No, thank you. I'm just looking."