Kaori Dict

誘う

さそう

sasou

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.Mời; dụ dỗ; thu hút; kêu gọi
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to invite; to ask (someone to do); to call (for); to take (someone) along

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to tempt; to lure; to entice; to seduce

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to induce (tears, laughter, sleepiness, etc.); to arouse (e.g. sympathy); to provoke

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soft, gentle sunlight beckoned me to sleep.

  • That makes me cry.

  • I asked her out.

  • How about a rain check?

  • I invited him over to my place.

  • I invited my friends.

  • Give me a rain-check.

  • They invited me to play cards.

  • Are you asking me on a date?

  • You should definitely ask him out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘う (さそう) — Mời; dụ dỗ; thu hút; kêu gọi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict