Kaori Dict

あらし

arashi

N3

Âm Hán-Việt: LAM

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.bão; cuồng phong; ồn ào; ba lá bài giống nhau
  1. danh từ

    1.storm; tempest

  2. danh từthành ngữ

    2.uproar; hullabaloo; storm (e.g. of protest); winds (e.g. of change)

  3. danh từthường viết bằng kanacard games

    3.pile of 3 cards of the same value in oicho-kabu

    usu. as アラシ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một cơn bão sắp đến.

    There is going to be a storm.

  • Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.

    An old oak is groaning in the storm.

  • Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?

    How long will the storm last?

  • Vì cơn bão nên họ đã đến muộn.

    Owing to the storm, they arrived late.

  • Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.

    Thunder indicates that a storm is near.

  • Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.

    The outdoor concert was canceled due to the storm.

  • Ngoài trời khá tối nhỉ. Hay là bão tới?

    It's really dark outside. I wonder if a storm is coming.

  • Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.

    We were compelled to stay at home on account of the storm.

  • Do cơn bão, rất nhiều máy bay không thể cất cánh từ sân bay.

    The storm prevented many planes from leaving the airport.

  • This wind is a sign of a storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵐 (あらし) — bão; cuồng phong; ồn ào; ba lá bài giống nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict