Kaori Dict

暴風雨

ぼうふうう

boufuuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠO PHONG VŨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rainstorm; storm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The storm brought heavy losses.

  • The storm was accompanied with thunder.

  • A storm warning is out now.

  • Work on the road was suspended because of the storm.

  • The storm raged in all its fury.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴風雨 (ぼうふうう) — rainstorm; storm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict