Kaori Dict

なみだ

namida

N3

Âm Hán-Việt: LỆ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.giọt nước mắt; cảm thông
  1. danh từ

    1.tear; tears; lachrymal secretion

  2. danh từ

    2.sympathy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy vừa trả lời vừa khóc.

    She answered with tears.

  • Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.

    He cried in admiration of her performance.

  • Khi đọc cuốn sách này, nước mắt tôi cứ trào ra.

  • Cô ấy đã trông như thể đang kìm nén nước mắt.

    It appeared that she was trying to keep back tears.

  • Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.

    I could not keep the tears from my eyes.

  • Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.

    The movie moved her to tears.

  • Vợ tôi khóc không ngớt vì nữ hoàng Elizabeth đệ nhị qua đời.

    My wife is crying a river of tears because Queen Elizabeth II has passed away.

  • Two tears fell down her cheeks.

  • My mother is easily moved to tears.

  • A tear ran down her cheek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涙 (なみだ) — giọt nước mắt; cảm thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict