Kaori Dict

最中

さいちゅう

saichuu

N3

Âm Hán-Việt: TỐI TRUNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.giữa chừng; trong lúc
  1. danh từ

    1.(in) the middle of; (in) the midst of; (in) the course of; (at) the height of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To talk during a concert is rude.

  • He is at play.

  • May I interrupt?

  • The doorbell rang during the meal.

  • He began to tremble during the movie.

  • The bell went off right in the middle of our discussion.

  • He fainted in the midst of his speech.

  • It's not necessary to leave in the middle of a storm.

  • He's writing a long letter.

  • Don't interrupt me while I'm speaking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最中 (さいちゅう) — giữa chừng; trong lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict