Kaori Dict

哀願

あいがん

aigan

Âm Hán-Việt: AI NGUYỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.supplication; appeal; entreaty; petition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He entreated his wife not to leave him.

  • There is a look of appeal on her sad face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哀願 (あいがん) — supplication; appeal; entreaty; petition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict