Kaori Dict

哀調

あいちょう

aichou

Âm Hán-Việt: AI ĐIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plaintive strains; mournful tone; sad melody

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This song sounds sad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哀調 (あいちょう) — plaintive strains; mournful tone; sad melody | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict