Kaori Dict

愛に飢える

あいにうえる

ainiueru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to hunger for love; to starve for love

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛に飢える (あいにうえる) — to hunger for love; to starve for love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict