Kaori Dict

おか

oka

N3

Âm Hán-Việt: KHÂU

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đồi; đồi núi; đỉnh
  1. danh từ

    1.hill; height; knoll; rising ground

  2. danh từthường viết bằng kanamahjong

    2.bonus points awarded to the winner at the end of a game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.

    A beautiful church stands on the hill.

  • Ngôi đền đó nằm trên đỉnh đồi.

    The temple is at the top of the hill.

  • The hill commands a fine view.

  • I saw the hill.

  • The hill is always green.

  • The school is on the hill.

  • The hill glows with autumnal colors.

  • My house is on a hill.

  • I'm waiting on the hill.

  • The car ran down the hill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丘 (おか) — đồi; đồi núi; đỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict