Kaori Dict

愛猫

あいびょう

aibyou

Âm Hán-Việt: ÁI MIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pet cat; beloved cat

  2. danh từ

    2.ailurophilia; fondness for cats

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My dear little cat has been missing for a week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛猫 (あいびょう) — pet cat; beloved cat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict