Kaori Dict

悪材料

あくざいりょう

akuzairyou

Âm Hán-Việt: ÁC TÀI LIỆU

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.adverse stock market factor; bearish market factor

  2. danh từ

    2.negative factor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪材料 (あくざいりょう) — adverse stock market factor; bearish market factor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict