Kaori Dict

悪態

あくたい

akutai

Âm Hán-Việt: ÁC THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abusive language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He flung a stream of abuse at me.

  • She cursed loudly.

  • Don't swear in public.

  • John called me names.

  • He often swears when he is angry.

  • Tom never curses.

  • Mary called him every name she could think of.

  • Mary called him every name she could think of.

  • I tried to give him some advice, but he just abused me violently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪態 (あくたい) — abusive language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict