Kaori Dict

扱く

しごく

shigoku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to draw through one's hand; to stroke (e.g. a beard)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to work someone hard

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    3.to masturbate

    usu. シゴく

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扱く (しごく) — to draw through one's hand; to stroke (e.g. a beard) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict