扱く
しごく
shigoku
Cách đọc khác: シゴく
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
1.to draw through one's hand; to stroke (e.g. a beard)
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
2.to work someone hard
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
3.to masturbate
usu. シゴく