Kaori Dict

暗躍

あんやく

an'yaku

Âm Hán-Việt: ÁM DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.secret manoeuvres (maneuvers); operating behind the scenes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He acted behind the manager's back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗躍 (あんやく) — secret manoeuvres (maneuvers); operating behind the scenes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict