Kaori Dict

以東

いとう

itou

Âm Hán-Việt: DĨ ĐÔNG

Nghĩa

  1. hậu tố danh từ

    1.... and eastward; in and to the east of ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is willing to do odd jobs.

  • He spared no pains to help me.

  • She took the trouble to find a home for them.

  • The young man was extremely money hungry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以東 (いとう) — ... and eastward; in and to the east of ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict