Kaori Dict

依怙贔屓

えこひいき

ekohiiki

Âm Hán-Việt: Y HỖ BÍ HÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kanathành ngữ bốn chữ

    1.favoritism; favouritism; partiality; prejudice; bias

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That teacher tends to be partial to female students.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依怙贔屓 (えこひいき) — favoritism; favouritism; partiality; prejudice; bias | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict