Kaori Dict

胃洗浄

いせんじょう

isenjou

Âm Hán-Việt: VỊ TẨY TỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.stomach pumping; gastric irrigation; gastric lavage; gastric suction; gastrolavage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃洗浄 (いせんじょう) — stomach pumping; gastric irrigation; gastric lavage; gastric suction; gastrolavage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict