Kaori Dict

衣鉢

いはつ

ihatsu

Âm Hán-Việt: Y BÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mysteries of one's master's art

  2. danh từBuddhism

    2.robes and a bowl (monk's key possessions auctioned off at his funeral); transmission of the dharma from master to disciple (in Zen)

    original meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣鉢 (いはつ) — mysteries of one's master's art | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict