Kaori Dict

乗せる

のせる

noseru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.đặt lên; cho lên xe; chở; truyền tải
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to place on (something)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to give (someone) a ride; to give a lift; to pick up; to help on board

    esp. 乗せる

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to load (luggage); to carry; to take on board

    esp. 載せる

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to send out (on the airwaves, etc.)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to deceive; to take for a ride

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to (sing) along with (musical accompaniment)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    7.to let (someone) take part

  8. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    8.to excite (someone)

  9. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    9.to publish (an article); to run (an ad)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary tựa đầu lên vai Tom.

    Mary rested her head on Tom's shoulder.

  • Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?

    Could you give me a ride to the station?

  • Give me a lift in your car.

  • Get on a horse.

  • Can you give me a ride?

  • I'll give you a lift.

  • Can you give me a ride?

  • I'll give you a lift.

  • She laid her head down on the pillow.

  • He put a cap on his head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗せる (のせる) — đặt lên; cho lên xe; chở; truyền tải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict