Kaori Dict

育種

いくしゅ

ikushu

Âm Hán-Việt: DỤC CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.breeding (of plants or animals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育種 (いくしゅ) — breeding (of plants or animals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict