Kaori Dict

一院制

いちいんせい

ichiinsei

Âm Hán-Việt: NHẤT VIỆN CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unicameral system; unicameralism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一院制 (いちいんせい) — unicameral system; unicameralism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict