Kaori Dict

一回忌

いっかいき

ikkaiki

Âm Hán-Việt: NHẤT HỒI KỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first anniversary of a person's death; first death anniversary

    usu. 一周忌

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一回忌 (いっかいき) — first anniversary of a person's death; first death anniversary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict