Kaori Dict

一貫性

いっかんせい

ikkansei

Âm Hán-Việt: NHẤT QUÁN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.consistency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The main thing that dreams lack is consistency.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一貫性 (いっかんせい) — consistency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict