Kaori Dict

一期

いっき

ikki

Âm Hán-Việt: NHẤT KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one term; one period

  2. danh từ

    2.first term; first period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一期 (いっき) — one term; one period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict