Kaori Dict

一気

いっき

ikki

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT KHÍ

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.liều một lần; một hơi
  1. danh từ

    1.one breath

  2. thán từ

    2.chug!; drink!

    chanted repeatedly as a party cheer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom chugged his beer.

  • Watch drama series straight on Netflix.

  • Mary chugged her beer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一気 (いっき) — liều một lần; một hơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict