Kaori Dict

一挙一動

いっきょいちどう

ikkyoichidou

Âm Hán-Việt: NHẤT CỬ NHẤT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.one's every action; every single move

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is watching my every move.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一挙一動 (いっきょいちどう) — one's every action; every single move | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict