Kaori Dict

一局部

いちきょくぶ

ichikyokubu

Âm Hán-Việt: NHẤT CỤC BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one part

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一局部 (いちきょくぶ) — one part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict