Kaori Dict

一筋縄

ひとすじなわ

hitosujinawa

Âm Hán-Việt: NHẤT CÂN MẪN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(piece of) rope

  2. danh từ

    2.ordinary method

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't quite follow, but it looks like it will prove tricky. Ergh.

  • He is hard to deal with.

  • Taking into account the time I'd just spent napping, I'm really picking up the sense that this time's exam really won't be straight forward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一筋縄 (ひとすじなわ) — (piece of) rope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict