Kaori Dict

広げる

ひろげる

hirogeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.mở rộng; lan tỏa; mở ra; phát triển
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to spread; to extend; to expand; to enlarge; to widen; to broaden

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to unfold; to open; to unroll; to unwrap

    occ. written 展げる

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to scatter about; to spread around

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to make flourish; to cause to prosper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

  • I unfolded the map on the desk.

  • Open your hand!

  • Spread your fingers.

  • The bird spread its wings.

  • The bird spread its wings.

  • They widened the road.

  • He expanded his research.

  • The crow spread his wings.

  • Don't open your umbrella in the lobby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広げる (ひろげる) — mở rộng; lan tỏa; mở ra; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict