Kaori Dict

一口商い

ひとくちあきない

hitokuchiakinai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.immediate deal; deal sealed by one word

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一口商い (ひとくちあきない) — immediate deal; deal sealed by one word | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict