一次
いちじ
ichiji
Âm Hán-Việt: NHẤT THỨ
Cách viết khác: 1次
意味Nghĩa
- bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ
1.first; preliminary
- bổ nghĩa đứng trước danh từ
2.primary (sources, industry, etc.); original
- bổ nghĩa đứng trước danh từmathematics
3.linear (function, equation); first-order