Kaori Dict

一人称

いちにんしょう

ichininshou

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN XƯNG

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.first person

  2. danh từ

    2.self-reference term; term used to refer to oneself in the first person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The many first person pronouns in the Japanese language causes even Japanese people some confusion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人称 (いちにんしょう) — first person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict