Kaori Dict

一人腹

ひとりばら

hitoribara

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN PHÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taking for granted; rash conclusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人腹 (ひとりばら) — taking for granted; rash conclusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict