Kaori Dict

一寸先

いっすんさき

issunsaki

Âm Hán-Việt: NHẤT THỐN TIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.an inch ahead; the immediate future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mist was so dense that I could not see even an inch ahead.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一寸先 (いっすんさき) — an inch ahead; the immediate future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict