Kaori Dict

一昔前

ひとむかしまえ

hitomukashimae

Âm Hán-Việt: NHẤT TÍCH TIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long ago; previous; of a former age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At one time, people would not have hesitated to light up a cigarette in stations, restaurants, or hospital waiting rooms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昔前 (ひとむかしまえ) — long ago; previous; of a former age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict