Kaori Dict

一足飛び

いっそくとび

issokutobi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one leap (i.e. skipping intermediate stages); one jump; one step; one bound; doing at once

    usu. adverbially as ~に

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.jumping (with both feet together)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一足飛び (いっそくとび) — one leap (i.e. skipping intermediate stages); one jump; one step; one bound; doing at once | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict