Kaori Dict

一党一派

いっとういっぱ

ittouippa

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐẢNG NHẤT PHÁI

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.particular party or faction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一党一派 (いっとういっぱ) — particular party or faction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict