Kaori Dict

一等賞

いっとうしょう

ittoushou

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐẲNG THƯỞNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first prize; gold medal; blue ribbon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Janet đã giành giải nhất.

    It was Janet that won first prize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一等賞 (いっとうしょう) — first prize; gold medal; blue ribbon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict