一肌脱ぐ
ひとはだぬぐ
hitohadanugu
Cách viết khác: ひと肌脱ぐ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
1.to pitch in and help; to give someone a hand
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 馬鹿を承知で一肌脱ぎましょう。
I'm putting my ass in a sling for you.
- 彼らはひと肌ぬごうともせず、ぼんやり立っていた。
They stood idle, instead of putting their shoulder to the wheel.