Kaori Dict

一報

いっぽう

ippou

Âm Hán-Việt: NHẤT BÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.information; (brief) notice; letting someone know; dropping a line

  2. danh từ

    2.first report; initial report

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let me know.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一報 (いっぽう) — information; (brief) notice; letting someone know; dropping a line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict