Kaori Dict

一目惚れ

ひとめぼれ

hitomebore

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.love at first sight; being taken with someone at the first meeting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was love at first sight.

  • Did you fall in love with her at first sight?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一目惚れ (ひとめぼれ) — love at first sight; being taken with someone at the first meeting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict