Kaori Dict

一葉

いちよう

ichiyou

Âm Hán-Việt: NHẤT DIỆP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one leaf

  2. danh từ

    2.one page; one sheet; one card; one photo

  3. danh từcổ

    3.one boat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一葉 (いちよう) — one leaf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict