Kaori Dict

一蓮托生

いちれんたくしょう

ichirentakushou

Âm Hán-Việt: NHẤT LIÊN THÁC SINH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.sharing one's lot with another; being in the same boat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一蓮托生 (いちれんたくしょう) — sharing one's lot with another; being in the same boat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict