逸出
いっしゅつ
isshutsu
Âm Hán-Việt: DẬT XUẤT
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.escape; leaving
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
2.excelling; preeminence
いっしゅつ
isshutsu
Âm Hán-Việt: DẬT XUẤT
1.escape; leaving
2.excelling; preeminence