Kaori Dict

逸文

いつぶん

itsubun

Âm Hán-Việt: DẬT VĂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lost work; lost writings

  2. danh từ

    2.partially lost work; literary fragment; work that survives through quotations

  3. danh từ

    3.work of a superior quality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逸文 (いつぶん) — lost work; lost writings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict